EV
vital [ vi·tal ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. sống; cần cho sự sống (thuộc sự)
he was wounded in a vital part of his anatomy
Xem thêm (3)
2. (vital to / for something) sống còn, quan trọng (cần thiết cho sự tồn tại, sự thành công..)
of vital importance
Xem thêm (2)
3. nguy hiểm đến tính mạng
vital wound
Xem thêm (1)
4. đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động; năng động
she's a very vital sort of person
Xem thêm (1)

