Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

vital [ vi·tal ]

[
US
ˈvaɪtl ]
[
UK
ˈvaɪtl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Tính từ

1. sống; cần cho sự sống (thuộc sự)

he was wounded in a vital part of his anatomy

anh ấy bị thương ở một bộ phận tối cần cho cơ thể (phổi, óc chẳng hạn)
Xem thêm (3)
2. (vital to / for something) sống còn, quan trọng (cần thiết cho sự tồn tại, sự thành công..)

of vital importance

có tầm quan trọng sống còn
Xem thêm (2)
3. nguy hiểm đến tính mạng

vital wound

vết thương nguy hiểm đến tính mạng
Xem thêm (1)
4. đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động; năng động

she's a very vital sort of person

cô ấy thuộc loại người đầy sinh động
Xem thêm (1)

Hình ảnh