EV
vocabulary [ vo·cab·u·la·ry ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Danh từ
1. (ngôn ngữ học) từ vựng (toàn bộ các từ tạo nên một ngôn ngữ)
2. vốn từ (số lượng các từ mà một người biết hoặc dùng ở một cuốn sách, một chủ đề.. riêng biệt)
a passive vocabulary
Xem thêm (4)
3. bảng từ vựng (bản kê các từ cùng với nghĩa của chúng, nhất là loại đi kèm một cuốn sách giáo khoa bằng ngoại ngữ) (như) vocab

