Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

world [ world ]

[
US
wɜːrld ]
[
UK
wɜːld ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryGames and toys
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. thế gian, trần tục, cõi trần gian, thế giới

to be brought into the world

sinh ra đời
Xem thêm (1)
2. trái đất với tất cả các nước và các dân tộc; thế giới; hoàn cầu

to travel (all over) the world

đi khắp thế giới
Xem thêm (7)
3. (the world) vạn vật; vũ trụ

since the beginning of the world / the creation of the world

từ buổi sơ khai của vũ trụ, từ khi khai thiên lập địa
4. thiên hạ, nhân loại, mọi người

all the world has heard of it

thiên hạ ai người ta cũng biết cái đó
5. cuộc đời, việc đời; xã hội, cuộc sống xã hội

to know nothing of the world

không biết tí gì việc đời
Xem thêm (2)
6. những người hoặc vật thuộc một tầng lớp hoặc lĩnh vực hoạt động nào đó; giới

the vegetable world

giới thực vật
Xem thêm (7)
7. nhiều, một số lớn ((thường) a world of)

a world of letters

một đống thư
Xem thêm (2)

Hình ảnh